Unit 1: Sở thích
- Cô ấy có niềm đam mê (passionate) mãnh liệt với hội họa.
- Anh ấy (collection) sưu tầm tem từ khi còn nhỏ.
- Việc đọc sách mang lại cho tôi nhiều niềm vui (enjoy).
- Chơi thể thao giúp chúng ta khỏe mạnh và năng động (act).
- Âm nhạc là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của tôi (music).
Unit 2: Sức khỏe
- Chế độ ăn uống lành mạnh (health) rất quan trọng đối với sức khỏe.
- Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục thường xuyên (regular).
- Hút thuốc lá có hại (harm) cho sức khỏe.
- Chúng ta cần (prevention) các bệnh truyền nhiễm.
- Cảm giác mệt mỏi (tire) có thể là dấu hiệu của bệnh.
Unit 3: Hoạt động cộng đồng
- Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ (help) mọi người.
- Tình nguyện (volunteer) là một hoạt động ý nghĩa.
- Chúng tôi tham gia chương trình (donate) sách cho trẻ em nghèo.
- Cô ấy rất tích cực trong các hoạt động xã hội (society).
- Sự đóng góp (contribute) của bạn rất đáng quý.
Unit 4: Âm nhạc và nghệ thuật
- Buổi biểu diễn âm nhạc (music) thật tuyệt vời.
- Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng (art).
- Tôi thích vẽ tranh phong cảnh (scene).
- Cô ấy có giọng hát rất truyền cảm (express).
- Triển lãm nghệ thuật (exhibit) thu hút đông đảo khách tham quan.
Unit 5: Ẩm thực Việt Nam
- Phở là món ăn truyền thống (tradition) của Việt Nam.
- Bún chả rất ngon (delicious).
- Tôi thích uống cà phê sữa đá (ice).
- Ẩm thực Việt Nam rất đa dạng (vary).
- Món ăn này được chế biến rất công phu (elaborate).
Unit 6: Trường đại học đầu tiên của Việt Nam
- Quốc Tử Giám là trường đại học đầu tiên (one) của Việt Nam.
- Trường được thành lập vào năm 1076 (establish).
- Quốc Tử Giám là biểu tượng của nền giáo dục (educate) Việt Nam.
- Nhiều danh nhân (fame) đã từng học tập tại đây.
- Quốc Tử Giám có lịch sử lâu đời và vẻ đẹp kiến trúc (architecture) độc đáo.