Bài viết này cung cấp lời giải chi tiết cho bài tập Tiếng Anh 9 Unit 1: A Closer Look 1 (trang 10) trong sách Global Success, giúp học sinh nắm vững kiến thức từ vựng và phát âm.
Giải bài tập môn tiếng Anh lớp 6
Từ vựng
Bài 1 (trang 10): Nối những người phục vụ cộng đồng với trách nhiệm của họ.
| STT | Nghề nghiệp | Trách nhiệm |
|---|---|---|
| 1 | Cảnh sát | Bảo vệ người dân và tài sản, đảm bảo luật pháp được tuân thủ, ngăn chặn và giải quyết tội phạm. |
| 2 | Nhân viên thu gom rác | Thu gom và xử lý rác thải. |
| 3 | Thợ điện | Lắp đặt, kiểm tra và sửa chữa hệ thống điện. |
| 4 | Lính cứu hỏa | Dập tắt đám cháy và cứu hộ người dân khỏi các tình huống nguy hiểm. |
| 5 | Nhân viên giao hàng | Vận chuyển và giao hàng hóa đến tận tay người nhận. |
Mô tả hình ảnh: Bài tập Tiếng Anh 9 – Unit 1
Bài 2 (trang 10): Điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống dưới mỗi hình.
| STT | Hình ảnh | Từ vựng |
|---|---|---|
| 1 | Điểm du lịch | Tourist attraction |
| 2 | Đồ gốm | Pottery |
| 3 | Nghệ nhân | Artisan |
| 4 | Đồ thủ công | Handicraft |
| 5 | Đặc sản | Speciality food |
Mô tả hình ảnh: Bài tập Tiếng Anh 9 – Unit 1
Bài 3 (trang 10): Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
- Những nghệ nhân địa phương lành nghề đã tạo ra những bình hoa tuyệt đẹp này. (Skilled local artisans made these beautiful flower vases.)
- Hôm qua, đường dây điện trong khu phố chúng tôi bị hỏng, vì vậy chúng tôi phải gọi thợ điện. (The electrical wires in our neighbourhood broke down yesterday, so we had to call an electrician.)
- Bún chả, phở và hủ tiếu là những món ăn đặc sản nổi tiếng của Việt Nam. (Bun cha, pho, and hu tieu are examples of famous Vietnamese speciality food.)
- Nhân viên thu gom rác thải trên phố chúng tôi thường đến lúc 6 giờ chiều để lấy rác. (The garbage collector in our street usually comes at 6 p.m. to take the rubbish away.)
- Khách du lịch đến Hội An thường mua các sản phẩm thủ công truyền thống như đèn lồng làm quà lưu niệm. (Tourists to Hoi An usually buy traditional handicrafts such as lanterns as souvenirs.)
Giải bài tập môn tiếng Anh lớp 6
Phát âm
Bài 4 (trang 10): Nghe và đánh số thứ tự các từ bạn nghe được. Sau đó, nghe lại và lặp lại.
- pack /pæk/
- park /pɑːk/
- kettle /ˈket.əl/
- cattle /ˈkæt.əl/
- marry /ˈmær.i/
- merry /ˈmer.i/
- chart /tʃɑːt/
- chat /tʃæt/
Mô tả hình ảnh: Bài tập phát âm Tiếng Anh 9 – Unit 1
Bài 5 (trang 10): Nghe và thực hành các câu. Gạch chân những từ in đậm phát âm /æ/, khoanh tròn những từ in đậm phát âm /ɑː/, và đánh dấu những từ in đậm phát âm /e/.
- Nhờ có những người thu gom rác, đường phố của chúng ta mới sạch sẽ. (Thanks /θæŋks/ to garbage /ˈɡɑː.bɪdʒ/ collectors, our streets are clean.)
- Bà tôi là một nghệ sĩ nổi tiếng. (My grandmother /ˈɡræn.mʌð.ər/ is a well-known artist /ˈɑː.tɪst/.)
- Tiệm bánh mì đó làm ra loại bánh mì ngon nhất khu phố chúng tôi. (That bakery makes the best bread /bred/ in our neighbourhood.)
- Bạn có biết mua giường tre ở đâu không? (Do you know where to buy bamboo /bæmˈbuː/ beds /bedz/?)
- Thỉnh thoảng chúng tôi đến công viên để thư giãn. (We sometimes go to the park /pɑːk/ to relax /rɪˈlæks/.)
Kết luận
Bài viết đã cung cấp lời giải chi tiết cho các bài tập trong phần A Closer Look 1 của Unit 1 – Tiếng Anh 9. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các em học sinh củng cố kiến thức từ vựng, phát âm và hoàn thành bài tập một cách hiệu quả. Chúc các em học tập tốt!